在白天 zài bái tian · tại bạch thiên Hán Việt: tại bạch thiên · Pinyin: zài bái tian Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 白 (bạch) + 天 (thiên)Pinyinzài bái tianHán Việttại bạch thiênCấu tạo在 + 白 + 天 · tại + bạch + thiên nghĩa thành phần: tại + bạch + thiên Nghĩa EngCihui by day