在眼前 zài yǎn qián·tại nhãn tiền Hán Việt: tại nhãn tiền · Pinyin: zài yǎn qián Tổng quan bây giờ Cấu tạo: 在 (tại) + 眼 (nhãn) + 前 (tiền)Pinyinzài yǎn qiánHán Việttại nhãn tiềnTừ loạitrạngCấu tạo在 + 眼 + 前 · tại + nhãn + tiền nghĩa thành phần: tại + nhãn + tiền Nghĩa ViệtCihui hiện tạiĐứcHandedict jetzt, eben Từ liên quan Gần nghĩa眼前 · 眼前一亮 · 眼前亏 · 眼前人 · 眼前欢 · 眼前歡 · 眼前疮 · 眼前瘡