在着手 tại trứ thủ Hán Việt: tại trứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 着 (trứ) + 手 (thủ)Hán Việttại trứ thủCấu tạo在 + 着 + 手 · tại + trứ + thủ nghĩa thành phần: tại + trứ + thủ Nghĩa EngCihui in the pipe line