在禱告 tại đảo cáo Hán Việt: tại đảo cáo Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 禱 (đảo) + 告 (cáo)Hán Việttại đảo cáoCấu tạo在 + 禱 + 告 · tại + đảo + cáo nghĩa thành phần: tại + đảo + cáo Nghĩa EngCihui be at one's devotions