在種植 tại chủng thực Hán Việt: tại chủng thực Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 種 (chủng) + 植 (thực)Hán Việttại chủng thựcCấu tạo在 + 種 + 植 · tại + chủng + thực nghĩa thành phần: tại + chủng + thực Nghĩa EngCihui under cultivation