在線學習 zài xiàn xué xí · tại tuyến học tập Hán Việt: tại tuyến học tập · Pinyin: zài xiàn xué xí Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinzài xiàn xué xíHán Việttại tuyến học tậpCấu tạo在 + 線 + 學 + 習 · tại + tuyến + học + tập nghĩa thành phần: tại + tuyến + học + tập