在線的 tại tuyến đích Hán Việt: tại tuyến đích Tổng quan trực tuyến Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việttại tuyến đíchCấu tạo在 + 線 + 的 · tại + tuyến + đích nghĩa thành phần: tại + tuyến + đích Nghĩa ViệtCihui trực tuyến