在胃中 tại vị trung Hán Việt: tại vị trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 胃 (vị) + 中 (trung)Hán Việttại vị trungCấu tạo在 + 胃 + 中 · tại + vị + trung nghĩa thành phần: tại + vị + trung Nghĩa EngCihui under one's belt