在背上 zài bèi shàng · tại bối thượng Hán Việt: tại bối thượng · Pinyin: zài bèi shàng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 背 (bối) + 上 (thượng)Pinyinzài bèi shàngHán Việttại bối thượngCấu tạo在 + 背 + 上 · tại + bối + thượng nghĩa thành phần: tại + bối + thượng