在胡扯 tại hồ xả Hán Việt: tại hồ xả Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 胡 (hồ) + 扯 (xả)Hán Việttại hồ xảCấu tạo在 + 胡 + 扯 · tại + hồ + xả nghĩa thành phần: tại + hồ + xả Nghĩa EngCihui on the air