在英國 tại anh quốc Hán Việt: tại anh quốc Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 英 (anh) + 國 (quốc)Hán Việttại anh quốcCấu tạo在 + 英 + 國 · tại + anh + quốc nghĩa thành phần: tại + anh + quốc Nghĩa EngCihui within the four seas