在藍空 tại lam không Hán Việt: tại lam không Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 藍 (lam) + 空 (không)Hán Việttại lam khôngCấu tạo在 + 藍 + 空 · tại + lam + không nghĩa thành phần: tại + lam + không Nghĩa EngCihui in the blue