在行嫌行

zài háng yán háng tại hành hiềm hành

Hán Việt: tại hành hiềm hành · Pinyin: zài háng yán háng

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (hành) + (hiềm) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:行业;嫌:嫌弃。干哪一行的人就嫌哪一行不好。