在行的 tại hành đích Hán Việt: tại hành đích Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 行 (hành) + 的 (đích)Hán Việttại hành đíchCấu tạo在 + 行 + 的 · tại + hành + đích nghĩa thành phần: tại + hành + đích Nghĩa EngCihui knowlegeable