在行駛 tại hành sử Hán Việt: tại hành sử Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 行 (hành) + 駛 (sử)Hán Việttại hành sửCấu tạo在 + 行 + 駛 · tại + hành + sử nghĩa thành phần: tại + hành + sử Nghĩa EngCihui under steam