在讀證明 zài dú zhèng míng · tại độc chứng minh Hán Việt: tại độc chứng minh · Pinyin: zài dú zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 讀 (độc) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinzài dú zhèng míngHán Việttại độc chứng minhCấu tạo在 + 讀 + 證 + 明 · tại + độc + chứng + minh nghĩa thành phần: tại + độc + chứng + minh