在譜兒 zài pǔ ér · tại phổ nhi Hán Việt: tại phổ nhi · Pinyin: zài pǔ ér Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 譜 (phổ) + 兒 (nhi)Pinyinzài pǔ érHán Việttại phổ nhiCấu tạo在 + 譜 + 兒 · tại + phổ + nhi nghĩa thành phần: tại + phổ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (说话)符合实际或公认的准则:你看我说的~不~?