在貸方 tại thải phương Hán Việt: tại thải phương Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 貸 (thải) + 方 (phương)Hán Việttại thải phươngCấu tạo在 + 貸 + 方 · tại + thải + phương nghĩa thành phần: tại + thải + phương Nghĩa EngCihui on the plus side of the account