在跟蹤 tại cân tung Hán Việt: tại cân tung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)Hán Việttại cân tungCấu tạo在 + 跟 + 蹤 · tại + cân + tung nghĩa thành phần: tại + cân + tung Nghĩa EngCihui on the scent