在路上 zài lù shang · tại lộ thượng Hán Việt: tại lộ thượng · Pinyin: zài lù shang Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 路 (lộ) + 上 (thượng)Pinyinzài lù shangHán Việttại lộ thượngCấu tạo在 + 路 + 上 · tại + lộ + thượng nghĩa thành phần: tại + lộ + thượng Nghĩa EngCihui on the pad