在身官 zài shēn guān · tại thân quan Hán Việt: tại thân quan · Pinyin: zài shēn guān Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 身 (thân) + 官 (quan)Pinyinzài shēn guānHán Việttại thân quanCấu tạo在 + 身 + 官 · tại + thân + quan nghĩa thành phần: tại + thân + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现任官职。Tân Hoa Tự Điển 1.现任官职。