在進行 tại tiến hành Hán Việt: tại tiến hành Tổng quan đang tiến hành Cấu tạo: 在 (tại) + 進 (tiến) + 行 (hành)Hán Việttại tiến hànhCấu tạo在 + 進 + 行 · tại + tiến + hành nghĩa thành phần: tại + tiến + hành Nghĩa ViệtCihui đang tiến hành