在這裡 zài zhè lǐ · tại giá lí Hán Việt: tại giá lí · Pinyin: zài zhè lǐ Tổng quan ở trong này: ở chỗ này Cấu tạo: 在 (tại) + 這 (giá) + 裡 (lí)Pinyinzài zhè lǐHán Việttại giá líCấu tạo在 + 這 + 裡 · tại + giá + lí nghĩa thành phần: tại + giá + lí Nghĩa ViệtCihui ở trong này: ở chỗ này