在鄉隨鄉 tại hương tùy hương Hán Việt: tại hương tùy hương Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 鄉 (hương) + 隨 (tùy) + 鄉 (hương)Hán Việttại hương tùy hươngCấu tạo在 + 鄉 + 隨 + 鄉 · tại + hương + tùy + hương nghĩa thành phần: tại + hương + tùy + hương Nghĩa EngCihui 在鄉隨鄉 àixiāngsuíxiāng f.e. When in Rome do as the Romans do.