在野党

zài yě dǎngtại dã đảng

Hán Việt: tại dã đảng · Pinyin: zài yě dǎng

Tổng quan

đảng đối lập

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指实行多党制的国家中不执政的政党。与执政党相对。亦喻指不掌权的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

未掌握政權,而與執政黨相抗衡的政黨。對執政黨有批評、監督的效能。

Cấu tạo: 在 (tại) + 野 (dã) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảng đối lập
  • Biên soạn p.w. 1. party not in office 2. opposition party

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未掌握政權,而與執政黨相抗衡的政黨。對執政黨有批評、監督的效能。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指实行多党制的国家中不执政的政党。与执政党相对。亦喻指不掌权的人。

Eng

  • JMdict party out of office
  • JMdict party not in power
  • JMdict opposition
  • Cihui opposition party

Đức

  • Handedict Opposition (S, Pol)

ja

  • JMdict 在野党(ざいやとう)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

执政党