在野黨

zài yě dǎng tại dã đảng

Hán Việt: tại dã đảng · Pinyin: zài yě dǎng

Tổng quan

đảng đối lập

Cấu tạo: (tại) + (dã) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảng đối lập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未掌握政權,而與執政黨相抗衡的政黨。對執政黨有批評、監督的效能。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指实行多党制的国家中不执政的政党。与执政党相对。亦喻指不掌权的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指实行多党制的国家中不执政的政党。与执政党相对。亦喻指不掌权的人。

Eng

  • CC-CEDICT opposition party
  • Cihui opposition party

ja

  • JMdict party out of office|party not in power|opposition

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

执政党