在野內閣 zài yě nèi gé · tại dã nội các Hán Việt: tại dã nội các · Pinyin: zài yě nèi gé Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 野 (dã) + 內 (nội) + 閣 (các)Pinyinzài yě nèi géHán Việttại dã nội cácCấu tạo在 + 野 + 內 + 閣 · tại + dã + nội + các nghĩa thành phần: tại + dã + nội + các