在野外

tại dã ngoại

Hán Việt: tại dã ngoại

Tổng quan

ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài (một toà nhà...), ngoài trời

Cấu tạo: (tại) + (dã) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở ngoài trời, ở ngoài nhà, khu vực bên ngoài (một toà nhà...), ngoài trời