在野的 tại dã đích Hán Việt: tại dã đích Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 野 (dã) + 的 (đích)Hán Việttại dã đíchCấu tạo在 + 野 + 的 · tại + dã + đích nghĩa thành phần: tại + dã + đích Nghĩa EngCihui nonofficeholding