在鐵窗 zài tiěchuāng · tại thiết song Hán Việt: tại thiết song · Pinyin: zài tiěchuāng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 鐵 (thiết) + 窗 (song)Pinyinzài tiěchuāngHán Việttại thiết songCấu tạo在 + 鐵 + 窗 · tại + thiết + song nghĩa thành phần: tại + thiết + song Nghĩa EngCihui behind bars