在陰間 tại âm gian Hán Việt: tại âm gian Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 陰 (âm) + 間 (gian)Hán Việttại âm gianCấu tạo在 + 陰 + 間 · tại + âm + gian nghĩa thành phần: tại + âm + gian Nghĩa EngCihui beyond the grave