在隔壁 tại cách bích Hán Việt: tại cách bích Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 隔 (cách) + 壁 (bích)Hán Việttại cách bíchCấu tạo在 + 隔 + 壁 · tại + cách + bích nghĩa thành phần: tại + cách + bích Nghĩa EngCihui next door