在露天 zài lù tiān · tại lộ thiên Hán Việt: tại lộ thiên · Pinyin: zài lù tiān Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 露 (lộ) + 天 (thiên)Pinyinzài lù tiānHán Việttại lộ thiênCấu tạo在 + 露 + 天 · tại + lộ + thiên nghĩa thành phần: tại + lộ + thiên