在頂上 tại đính thượng Hán Việt: tại đính thượng Tổng quan ở đỉnh, ở chỏm Cấu tạo: 在 (tại) + 頂 (đính) + 上 (thượng)Hán Việttại đính thượngCấu tạo在 + 頂 + 上 · tại + đính + thượng nghĩa thành phần: tại + đính + thượng Nghĩa ViệtCihui ở đỉnh, ở chỏm