在..以前

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi

Cấu tạo: (tại) + . + . + (dĩ) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước, (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi