在...之下 zài...zhīxià Pinyin: zài...zhīxià Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + . + . + . + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyinzài...zhīxiàCấu tạo在 + . + . + . + 之 + 下 Nghĩa EngCihui under