在...之先 Tổng quan (tiền tố) trước, tiền, sẵn Cấu tạo: 在 (tại) + . + . + . + 之 (chi) + 先 (tiên)Cấu tạo在 + . + . + . + 之 + 先 Nghĩa ViệtCihui (tiền tố) trước, tiền, sẵn