圬工缝 ô công phùng Hán Việt: ô công phùng Tổng quan Cấu tạo: 圬 (ô) + 工 (công) + 縫 (phùng)Hán Việtô công phùngTừ loạidanhCấu tạo圬 + 工 + 縫 · ô + công + phùng nghĩa thành phần: ô + công + phùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máng uốngMainlandKaggle Zh-Vi abreuvoirEngCihui abreuvoir Từ liên quan Gần nghĩa圬工