圭亞納 guī yà nà · khuê á nạp Hán Việt: khuê á nạp · Pinyin: guī yà nà Tổng quan Cấu tạo: 圭 (khuê) + 亞 (á) + 納 (nạp)Pinyinguī yà nàHán Việtkhuê á nạpCấu tạo圭 + 亞 + 納 · khuê + á + nạp nghĩa thành phần: khuê + á + nạp