圭何有

khuê hà hữu

Hán Việt: khuê hà hữu

Tổng quan

quê Hà Hữu 圭何有 dt. chốn hư không. x. Hà Hữu

Cấu tạo: 圭 (khuê) + 何 (hà) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê Hà Hữu 圭何有 dt. chốn hư không. x. Hà Hữu

Từ liên quan

Gần nghĩa

何有 · 何有乡 · 何有鄉