圮绝

bĩ tuyệt

Hán Việt: bĩ tuyệt

Tổng quan

ứt bỏ, Bỏ hẳn. bĩ tuyệt bĩ tuyệt ☆Dứt bỏ, Bỏ hẳn.

Cấu tạo: (bĩ) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứt bỏ, Bỏ hẳn. bĩ tuyệt bĩ tuyệt ☆Dứt bỏ, Bỏ hẳn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 崩壞毀絕。《後漢書.卷七四上.袁紹劉表列傳.袁紹上》:「分野殊異,遂用圮絕,不圖今日乃相得也。」漢.班固〈幽通賦〉:「咨孤蒙之眇眇兮,將圮絕而罔階。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

断绝