圮绝

bĩ tuyệt

Hán Việt: bĩ tuyệt

Tổng quan

ứt bỏ, Bỏ hẳn. bĩ tuyệt bĩ tuyệt ☆Dứt bỏ, Bỏ hẳn.

Cấu tạo: (bĩ) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứt bỏ, Bỏ hẳn. bĩ tuyệt bĩ tuyệt ☆Dứt bỏ, Bỏ hẳn.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

断绝