圯上書 yí shàng shū · di thượng thư Hán Việt: di thượng thư · Pinyin: yí shàng shū Tổng quan Cấu tạo: 圯 (di) + 上 (thượng) + 書 (thư)Pinyinyí shàng shūHán Việtdi thượng thưCấu tạo圯 + 上 + 書 · di + thượng + thư nghĩa thành phần: di + thượng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圯桥书"。