圯下老 yí xià lǎo · di hạ lão Hán Việt: di hạ lão · Pinyin: yí xià lǎo Tổng quan Cấu tạo: 圯 (di) + 下 (hạ) + 老 (lão)Pinyinyí xià lǎoHán Việtdi hạ lãoCấu tạo圯 + 下 + 老 · di + hạ + lão nghĩa thành phần: di + hạ + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圯上老人"。