圯橋書 yí qiáo shū · di kiều thư Hán Việt: di kiều thư · Pinyin: yí qiáo shū Tổng quan Cấu tạo: 圯 (di) + 橋 (kiều) + 書 (thư)Pinyinyí qiáo shūHán Việtdi kiều thưCấu tạo圯 + 橋 + 書 · di + kiều + thư nghĩa thành phần: di + kiều + thư