地上物

địa thượng vật

Hán Việt: địa thượng vật

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (thượng) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指有地上權的土地建築物、其他工作物或竹木等。如:「《民法》規定,地上權不因地上物之滅失而消滅。」

Eng

  • Cihui 地上物 ìshàngwù n. buildings and crops on a piece of land