地下軍 địa hạ quân Hán Việt: địa hạ quân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 軍 (quân)Hán Việtđịa hạ quânCấu tạo地 + 下 + 軍 · địa + hạ + quân nghĩa thành phần: địa + hạ + quân Nghĩa EngCihui 地下軍 ìxiàjūn n. underground armed forces M:⁴zhī