地下室
địa hạ thất
Hán Việt: địa hạ thất · Pinyin: dì xià shì
Tổng quan
tầng hầm | hầm chứa
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng hầm | hầm chứa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於大樓地基的建築部分,通常用來儲存物品或停放車輛,空襲時可作緊急避難之用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全部或部分建筑在地下的房间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.全部或部分建筑在地下的房间。
Eng
- CC-CEDICT basement|cellar
- Cihui basement; cellar
ja
- JMdict cellar|basement