地下文學 dì xià wén xué · địa hạ văn học Hán Việt: địa hạ văn học · Pinyin: dì xià wén xué Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyindì xià wén xuéHán Việtđịa hạ văn họcCấu tạo地 + 下 + 文 + 學 · địa + hạ + văn + học nghĩa thành phần: địa + hạ + văn + học