地下根 dì xià gēn · địa hạ căn Hán Việt: địa hạ căn · Pinyin: dì xià gēn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 根 (căn)Pinyindì xià gēnHán Việtđịa hạ cănCấu tạo地 + 下 + 根 · địa + hạ + căn nghĩa thành phần: địa + hạ + căn