地下錢莊

dì xià qián zhuāngđịa hạ tiễn trang

Hán Việt: địa hạ tiễn trang · Pinyin: dì xià qián zhuāng

Tổng quan

ngân hàng ngầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

凡是非法經營金融業務者,均可稱為「地下錢莊」。

Cấu tạo: 地 (địa) + 下 (hạ) + 錢 (tiễn) + 莊 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngân hàng tư nhân bất hợp pháp
  • Cihui cho vay nặng lãi
  • Tần suất từ ngân hàng ngầm , ngân hàng tư nhân bất hợp pháp , cho vay nặng lãi
  • Biên soạn illegal/wildcat banks M:¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡是非法經營金融業務者,均可稱為「地下錢莊」。

Eng

  • Cihui 地下錢莊 ìxià qiánzhuāng n. illegal/wildcat banks M:¹jiā
  • Tần suất từ n. illegal/wildcat banks M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

地下修文 · 地下墓穴 · 地下排水 · 地下渗灌 · 地下灌溉 · 地下通道 · 地下酒吧 · 地下鐵道